happen across

/ˈhæpən əˈkrɔs/
Động từ
  1. Tình cờ tìm thấy (cái gì đó); bất ngờ phát hiện ra (cái gì đó).
    To find (something) by chance; to unexpectedly discover (something).
🎬 Nghe “happen across” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish